Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
nonmalignant neoplasm


noun
a tumor that is not cancerous
Syn:
benign tumor, benign tumour, nonmalignant tumor, nonmalignant tumour
Hypernyms:
tumor, tumour, neoplasm
Hyponyms:
adenoma, chondroma, enchondroma, fibroma, myoma,
myxoma, neurinoma, osteoblastoma, osteochondroma, osteoma, papilloma,
villoma, papillary tumor, papillary tumour


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.